Chữ Hán và từ vựng trong ngành Điều dưỡng, Hộ lý (N4)- Có kèm chú thích tiếng Việt 1
TSUTAWARU HATSUON GA MI NI TSUKU NIHONGO HANASHIKATA TORENINGU - SÁCH LUYỆN NGỮ ĐIỆU- RÈN PHÁT ÂM (KÈM CD) 2
Donna toki dou tsukau Nihongo Hyougen Bunkei 500 - Tổng hợp 500 mẫu câu Trung Thượng cấp (N1~3) - Bản dịch tiếng Việt 1
Shadowing Nihongo wo hanasou (Sơ trung cấp) 1
Hanasu.Kaku ni tsunagaru- Nihongo Dokkai- Chukyu-Sách luyện đọc hiểu Trình độ Trung cấp- Kết nối Nói và Viết 1
Registration is free and easy!