Kaigo No Nihongo Kihon no Kotoba - Từ vựng căn bản chuyên ngành điều dưỡng (Có kèm chú thích tiếng Việt) 1
Eiri nihongo sakubun nyūmon - Tập viết văn bài bản 1
Bimyou na nihongo - Sách học các từ đồng âm khác nghĩa qua chữ Hán 1
JLPT Koushiki mondaishu N2 1
Tanoshiku Kikou tập 2 1
Sugu ni tsutaeru Jissen Nihongo Shirizu 3 Kurabete oboeru FUKUSHI (Shochukyu)- Sách luyện tập về trạng từ/ phó từ (Trình độ Sơ trung cấp) 1
Registration is free and easy!